Mẫu giấy ủy quyền người đại diện theo pháp luật mới nhất là một văn bản pháp lý quan trọng, giúp doanh nghiệp hoặc cá nhân ủy quyền cho người khác thay mặt thực hiện các công việc theo quy định. Để hiểu rõ hơn về cách soạn thảo và quy trình thực hiện, hãy cùng Thay đổi giấy tờ tìm hiểu chi tiết.

1. Khái niệm và giá trị pháp lý của giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật
Giấy ủy quyền người đại diện theo pháp luật là văn bản ghi nhận việc một cá nhân hoặc tổ chức (bên ủy quyền) chỉ định một người khác (bên được ủy quyền) thay mặt thực hiện các công việc cụ thể trong phạm vi pháp luật cho phép. Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, giấy ủy quyền này thường được sử dụng trong các giao dịch liên quan đến doanh nghiệp, đất đai, hoặc thủ tục hành chính.
- Giấy ủy quyền phải tuân thủ các quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt là về đại diện theo ủy quyền và về hợp đồng ủy quyền. Văn bản này cần ghi rõ thông tin các bên, nội dung ủy quyền, thời hạn, và phạm vi công việc được giao. Việc lập giấy ủy quyền đúng chuẩn giúp đảm bảo tính minh bạch và tránh tranh chấp về sau.
- Trong trường hợp liên quan đến đất đai, Nghị định 148/2024/NĐ-CP quy định về đăng ký đất đai yêu cầu giấy ủy quyền phải có thông tin cụ thể về thửa đất và mục đích sử dụng. Điều này đặc biệt quan trọng khi ủy quyền thực hiện các thủ tục như chuyển nhượng hoặc tách thửa.
- Giấy ủy quyền có thể được lập dưới dạng viết tay, đánh máy, hoặc công chứng tùy thuộc vào yêu cầu của cơ quan tiếp nhận. Theo Luật Công chứng 2024, các trường hợp liên quan đến bất động sản thường yêu cầu công chứng để tăng tính pháp lý.
>>>>>> Xem thêm: Mẫu giấy ủy quyền người đại diện theo pháp luật mới nhất
2. Mẫu giấy ủy quyền người đại diện theo pháp luật mới nhất
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
—–ooo0ooo—–
GIẤY ỦY QUYỀN
– Căn cứ vào Bộ Luật dân sự 2015;
– Căn cứ Luật doanh nghiệp 2020
– Căn cứ vào Điều lệ hiện hành của Công ty ………………;
Bên ủy quyền (Bên A):…………………………………………………………………………………
Họ và tên:…………………………………………………………………………………………………….
Chức danh: …………………………………………………………………………
Là người đại diện theo pháp luật của……………………………………………………………….
Mã số doanh nghiệp:…………………………………..Do ………………cấp ngày……
Bên nhận ủy quyền (Bên B):
Họ và tên:…………………………………………………………………………………………………….
Ngày sinh:……………………………………………………………………………………………………
Chứng minh nhân dân số:……………………………Cấp ngày: ……/…./……..Do ……
Địa chỉ thường trú: ……………………………………………………………………………………….
Địa chỉ liên lạc:…………………………………………………………………………………………..
Cùng thống nhất uỷ quyền và nhận uỷ quyền với những nội dung sau:
ĐIỀU 1: NỘI DUNG VÀ PHẠM VI ỦY QUYỀN
Bên A ủy quyền cho bên B thực hiện các công việc sau đây:……………………
ĐIỀU 2: THỜI HẠN ỦY QUYỀN
Kể từ ngày … tháng … năm ………. đến ngày …. tháng …… năm ……………
ĐIỀU 3: NGHĨA VỤ CỦA CÁC BÊN
Bên A và bên B chịu trách nhiệm trước pháp luật về những lời cam đoan sau đây:
1. Bên A chịu trách nhiệm cho Bên B thực hiện trong phạm vi ủy quyền
2. Bên thực hiện công việc theo ủy quyền phải báo cho Bên A về việc thực hiện công việc nêu trên
3. Việc giao kết Giấy này hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối hoặc ép buộc
4. Thực hiện đúng và đầy đủ tất cả các thỏa thuận đã ghi trong Giấy ủy quyền này.
ĐIỀU 4: ĐIỀU KHOẢN CUỐI CÙNG
1. Hai bên công nhận đã hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình, ý nghĩa và hậu quả pháp lý của việc giao kết Giấy ủy quyền này.
2. Hai bên đã tự đọc Giấy ủy quyền, đã hiểu và đồng ý tất cả các điều khoản ghi trong Giấy và ký vào Giấy ủy quyền này.
3. Giấy này có hiệu lực từ ngày hai bên ký.
….……. ngày …… tháng …… năm ……
|
Bên ủy quyền (ký, đóng dấu, ghi rõ họ tên) |
Bên nhận ủy quyền (ký, ghi rõ họ tên) |
>>> Tải ngay: Mẫu giấy ủy quyền người đại diện theo pháp luật mới nhất tại đây!
3. Nội dung cần có trong mẫu giấy ủy quyền người đại diện theo pháp luật mới nhất
Để đảm bảo giá trị pháp lý, mẫu giấy ủy quyền người đại diện theo pháp luật cần được soạn thảo đầy đủ và chính xác.
- Thông tin của bên ủy quyền và bên được ủy quyền phải được ghi rõ, bao gồm họ tên, số căn cước công dân, địa chỉ thường trú, và thông tin liên lạc. Nếu bên ủy quyền là tổ chức, cần nêu rõ tên doanh nghiệp, mã số thuế, và thông tin người đại diện theo pháp luật.
- Nội dung ủy quyền cần xác định rõ công việc được giao, như ký hợp đồng, nộp hồ sơ, hoặc đại diện tại tòa án. Ví dụ, theo Nghị định 101/2024/NĐ-CP, khi ủy quyền liên quan đến thuế, cần ghi rõ các nghĩa vụ thuế cụ thể mà bên được ủy quyền sẽ thực hiện.
- Thời hạn ủy quyền phải được nêu rõ, có thể là thời gian cố định hoặc đến khi hoàn thành công việc. Theo Điều 140 Bộ luật Dân sự 2015, nếu không có thỏa thuận, thời hạn ủy quyền mặc định là một năm kể từ ngày xác lập.
- Chữ ký của bên ủy quyền là bắt buộc, trong khi chữ ký của bên được ủy quyền có thể không cần thiết, trừ trường hợp cơ quan tiếp nhận yêu cầu. Theo Nghị định 23/2015/NĐ-CP, chứng thực chữ ký là cần thiết trong một số trường hợp như ủy quyền không thù lao.
>>>>>> Xem thêm: Mẫu văn bản thỏa thuận cử người đại diện thừa kế
4. Quy trình soạn thảo và sử dụng giấy ủy quyền người đại diện theo pháp luật
Việc soạn thảo và sử dụng giấy ủy quyền cần tuân theo quy trình cụ thể để đảm bảo hiệu lực pháp lý.
- Bước 1: Chuẩn bị thông tin các bên
Bên ủy quyền cần cung cấp đầy đủ thông tin cá nhân hoặc tổ chức, bao gồm căn cước công dân, mã số thuế, và địa chỉ. Điều này giúp xác minh danh tính khi nộp hồ sơ tại cơ quan chức năng. - Bước 2: Xác định nội dung và phạm vi ủy quyền
Nội dung ủy quyền phải rõ ràng, không vi phạm pháp luật hoặc đạo đức xã hội. Ví dụ, theo Nghị định 153/2025/NĐ-CP, ủy quyền liên quan đến đất đai cần nêu rõ số thửa, diện tích, và mục đích sử dụng đất. - Bước 3: Soạn thảo giấy ủy quyền
Sử dụng mẫu giấy ủy quyền chuẩn, có thể tải từ các nguồn uy tín như Thư viện Pháp luật. Văn bản cần được viết rõ ràng, không tẩy xóa, và có chữ ký của bên ủy quyền. - Bước 4: Công chứng hoặc chứng thực (nếu cần)
Theo Luật Công chứng 2024, các giấy ủy quyền liên quan đến bất động sản hoặc giao dịch giá trị lớn phải được công chứng tại văn phòng công chứng hoặc chứng thực tại UBND cấp xã. Quy trình này đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch. - Bước 5: Nộp giấy ủy quyền tại cơ quan có thẩm quyền
Sau khi hoàn tất, bên được ủy quyền sử dụng văn bản này để thực hiện công việc tại cơ quan chức năng. Ví dụ, theo Thông tư 10/2024/TT-BTNMT, giấy ủy quyền dùng trong đăng ký đất đai cần kèm theo hồ sơ địa chính.
5. Các lưu ý quan trọng khi lập giấy ủy quyền người đại diện theo pháp luật
Để tránh rủi ro pháp lý, việc lập giấy ủy quyền cần được thực hiện cẩn thận, tuân thủ các quy định hiện hành.
- Giấy ủy quyền không được phép trái với quy định pháp luật hoặc đạo đức xã hội, theo Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015. Ví dụ, không thể ủy quyền cho bên thứ ba thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật như chuyển nhượng đất đai không đúng quy định.
- Trong trường hợp ủy quyền liên quan đến đất đai, cần kiểm tra kỹ các quy định tại Luật Đất đai 2024 và Nghị định 148/2024/NĐ-CP để đảm bảo thông tin về thửa đất và quyền sử dụng đất được ghi chính xác.
- Nếu giấy ủy quyền được lập ở nước ngoài, cần kèm bản dịch tiếng Việt được chứng thực theo Thông tư 12/2025/TT-BTC. Điều này đảm bảo văn bản được chấp nhận tại các cơ quan Việt Nam.
- Bên được ủy quyền phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, theo Điều 136 Bộ luật Dân sự 2015. Điều này đặc biệt quan trọng khi ủy quyền cho cá nhân thực hiện các giao dịch quan trọng như ký hợp đồng mua bán.
Mẫu giấy ủy quyền người đại diện theo pháp luật mới nhất là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp và cá nhân tiết kiệm thời gian, đảm bảo tính hợp pháp trong các giao dịch. Nếu bạn cần hỗ trợ soạn thảo hoặc thay đổi giấy ủy quyền, hãy liên hệ Thay đổi giấy tờ để được tư vấn chi tiết và chuyên nghiệp.
Để lại một bình luận