Mẫu giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật chuẩn đóng vai trò quan trọng trong các giao dịch pháp lý, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính hợp pháp khi người đại diện không thể trực tiếp thực hiện công việc. Để hiểu rõ hơn về cách lập mẫu giấy ủy quyền chuẩn, hãy cùng Thay đổi giấy tờ tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

1. Quy định pháp lý về giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật
Giấy ủy quyền là văn bản pháp lý ghi nhận việc người đại diện theo pháp luật của một tổ chức, doanh nghiệp chỉ định một cá nhân hoặc tổ chức khác thực hiện công việc thay mình trong phạm vi được ủy quyền.
- Giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật thường được sử dụng khi giám đốc, chủ tịch hội đồng quản trị, hoặc người đứng đầu tổ chức không thể trực tiếp thực hiện các công việc như ký hợp đồng, nộp hồ sơ hành chính, hoặc đại diện trong các phiên tòa. Văn bản này cần đảm bảo rõ ràng về thông tin các bên, phạm vi ủy quyền, và thời hạn thực hiện để tránh tranh chấp về sau.
- Một mẫu giấy ủy quyền chuẩn phải tuân thủ các quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Công chứng 2024. Trong một số trường hợp, như ủy quyền liên quan đến bất động sản, văn bản cần được công chứng hoặc chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền để đảm bảo giá trị pháp lý. Điều này đặc biệt quan trọng khi thực hiện các giao dịch như chuyển nhượng hoặc quản lý tài sản.
- Việc sử dụng giấy ủy quyền không chỉ giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động trơn tru mà còn thể hiện tính chuyên nghiệp trong quản lý. Tuy nhiên, người lập giấy cần lưu ý các quy định pháp luật để tránh trường hợp văn bản bị vô hiệu do thiếu thông tin hoặc không đúng hình thức.
>>>>>> Xem thêm: Quy định về người đại diện theo pháp luật của hợp tác xã
2. Mẫu giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật chuẩn
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
GIẤY ỦY QUYỀN
BÊN ỦY QUYỀN (Bên A):
- Tên tổ chức/doanh nghiệp: [Tên công ty, ví dụ: Công ty TNHH ABC]
- Mã số thuế: [Mã số thuế]
- Địa chỉ trụ sở chính: [Địa chỉ đầy đủ]
- Đại diện theo pháp luật: Ông/Bà [Họ và tên], sinh ngày [dd/mm/yyyy], số CCCD/CMND/Hộ chiếu: [Số], cấp ngày [dd/mm/yyyy] tại [Nơi cấp], Chức vụ: [Giám đốc/Chủ tịch HĐQT].
BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN (Bên B):
- Họ và tên: [Họ và tên đầy đủ]
- Ngày sinh: [dd/mm/yyyy]
- Giới tính: [Nam/Nữ]
- Số CCCD/CMND/Hộ chiếu: [Số], cấp ngày [dd/mm/yyyy] tại [Nơi cấp]
- Địa chỉ thường trú: [Địa chỉ đầy đủ]
- Số điện thoại: [Số điện thoại]
- Chức vụ (nếu có): [Ví dụ: Phó Giám đốc/Trưởng phòng].
Căn cứ Bộ luật Dân sự năm 2015;
Căn cứ Luật Doanh nghiệp năm 2020;
Căn cứ nhu cầu thực hiện công việc của Bên A;
Hôm nay, ngày [dd] tháng [mm] năm [yyyy], tại [địa điểm, ví dụ: Hà Nội], Bên A ủy quyền cho Bên B thực hiện các quyền và nghĩa vụ sau:
Điều 1: Nội dung ủy quyền
Bên B được thay mặt Bên A thực hiện [mô tả cụ thể công việc, ví dụ: ký kết hợp đồng mua bán hàng hóa với Công ty XYZ; nộp hồ sơ đăng ký kinh doanh tại Sở Kế hoạch và Đầu tư; đại diện tham gia tố tụng tại Tòa án…].
Trong phạm vi ủy quyền, Bên B được quyền:
- Lập, ký tên vào tất cả các giấy tờ liên quan;
- Đóng các loại thuế, phí, lệ phí theo quy định pháp luật;
- Thực hiện các quyền, nghĩa vụ khác liên quan đến nội dung ủy quyền.
Điều 2: Phạm vi ủy quyền
Bên B chỉ được thực hiện đúng nội dung và phạm vi nêu trên, không được vượt quá hoặc ủy quyền lại mà không có sự đồng ý bằng văn bản của Bên A. Bên B phải báo cáo kết quả thực hiện cho Bên A ngay sau khi hoàn thành.
Điều 3: Thù lao ủy quyền
[Chọn một: Giấy ủy quyền này không có thù lao / Bên A trả thù lao cho Bên B với số tiền [số tiền] VND theo thỏa thuận].
Điều 4: Thời hạn ủy quyền
Giấy ủy quyền có hiệu lực từ ngày [dd/mm/yyyy] đến ngày [dd/mm/yyyy] / đến khi hoàn thành công việc / cho đến khi Bên A hủy bỏ bằng văn bản.
Điều 5: Cam kết chung
- Hai bên cam kết thực hiện đúng nội dung Giấy ủy quyền và chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã khai.
- Bên B cam kết bảo quản tài liệu, phương tiện được giao và thông báo kịp thời nếu có thay đổi về phạm vi ủy quyền.
- Mọi tranh chấp phát sinh sẽ được giải quyết bởi hai bên; nếu không được thì Tòa án có thẩm quyền sẽ giải quyết theo pháp luật Việt Nam.
Giấy ủy quyền này được lập thành 02 (hai) bản có giá trị pháp lý ngang nhau, mỗi bên giữ 01 bản.
BÊN ỦY QUYỀN
(Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu doanh nghiệp)
[Chữ ký và họ tên người đại diện theo pháp luật]
BÊN ĐƯỢC ỦY QUYỀN
(Ký, ghi rõ họ tên)
[Chữ ký và họ tên]
XÁC NHẬN CỦA CƠ QUAN NHÀ NƯỚC CÓ THẨM QUYỀN (nếu cần)
[Chữ ký và đóng dấu của UBND xã/phường hoặc Văn phòng công chứng]
>>> Tải ngay: Mẫu giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật chuẩn tại đây!
3. Nội dung cần có trong mẫu giấy ủy quyền chuẩn
Để đảm bảo tính hợp pháp, mẫu giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật chuẩn cần bao gồm các nội dung cơ bản theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành.
- Thông tin của bên ủy quyền và bên được ủy quyền: Mẫu giấy cần ghi rõ họ tên, số căn cước công dân, địa chỉ của cá nhân hoặc tên, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở của tổ chức. Nếu bên ủy quyền là doanh nghiệp, thông tin người đại diện theo pháp luật phải được nêu rõ, kèm theo căn cứ pháp lý như điều lệ công ty hoặc quyết định bổ nhiệm.
- Phạm vi ủy quyền: Nội dung này cần mô tả chi tiết công việc được ủy quyền, ví dụ như ký hợp đồng mua bán, đại diện nộp hồ sơ đất đai, hoặc tham gia tố tụng. Phạm vi ủy quyền phải cụ thể, rõ ràng, tránh các mô tả chung chung có thể dẫn đến tranh chấp về quyền hạn của bên được ủy quyền.
- Thời hạn ủy quyền: Theo Điều 140 Bộ luật Dân sự 2015, thời hạn ủy quyền do các bên thỏa thuận. Nếu không có thỏa thuận, thời hạn mặc định là một năm kể từ ngày xác lập. Văn bản cần ghi rõ thời gian bắt đầu và kết thúc, hoặc xác định thời hạn dựa trên việc hoàn thành công việc cụ thể.
- Cam kết của các bên: Cả bên ủy quyền và bên được ủy quyền cần cam kết chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin trong giấy ủy quyền. Điều này giúp tăng tính minh bạch và đảm bảo rằng các bên thực hiện đúng nghĩa vụ của mình theo quy định pháp luật.
>>>>>> Xem thêm: Hướng dẫn thay đổi người đại diện trong hợp đồng đúng
4. Quy trình soạn thảo và công chứng giấy ủy quyền
Việc soạn thảo và công chứng giấy ủy quyền cần tuân thủ quy trình cụ thể để đảm bảo tính pháp lý, đặc biệt trong các giao dịch quan trọng như đất đai hoặc tài sản lớn.
- Bước 1: Chuẩn bị thông tin và dự thảo giấy ủy quyền
Người đại diện theo pháp luật cần chuẩn bị đầy đủ thông tin về bên ủy quyền, bên được ủy quyền, và nội dung công việc ủy quyền. Dự thảo văn bản có thể được soạn thảo dựa trên mẫu chuẩn hoặc tham khảo ý kiến luật sư để đảm bảo phù hợp với mục đích sử dụng. - Bước 2: Ký kết giấy ủy quyền
Sau khi hoàn thiện nội dung, bên ủy quyền (người đại diện theo pháp luật) cần ký tên và đóng dấu (nếu là tổ chức). Trong một số trường hợp, bên được ủy quyền cũng cần ký xác nhận đồng ý thực hiện công việc được giao. - Bước 3: Công chứng hoặc chứng thực (nếu cần)
Theo Luật Công chứng 2024 và Nghị định 23/2015/NĐ-CP, giấy ủy quyền liên quan đến bất động sản hoặc tài sản có giá trị lớn cần được công chứng tại văn phòng công chứng hoặc chứng thực tại Ủy ban nhân dân cấp xã. Các trường hợp đơn giản như ủy quyền nộp hồ sơ hành chính có thể không cần công chứng. - Bước 4: Nộp hồ sơ và sử dụng giấy ủy quyền
Sau khi hoàn tất, giấy ủy quyền được sử dụng để thực hiện các công việc được giao. Người được ủy quyền cần xuất trình văn bản này cùng giấy tờ tùy thân khi làm việc với cơ quan nhà nước hoặc bên thứ ba.
5. Những lưu ý quan trọng khi lập giấy ủy quyền
Để tránh rủi ro pháp lý, người lập giấy ủy quyền cần lưu ý một số điểm quan trọng theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành.
- Đảm bảo tính hợp pháp của nội dung ủy quyền: Nội dung công việc ủy quyền không được vi phạm pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội. Ví dụ, không thể ủy quyền thực hiện các hành vi bị pháp luật cấm, như chuyển nhượng đất đai không đúng quy định của Luật Đất đai 2024.
- Xác định rõ năng lực hành vi dân sự: Theo Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015, cả bên ủy quyền và bên được ủy quyền phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Điều này đặc biệt quan trọng khi ủy quyền cho cá nhân từ 15 đến dưới 18 tuổi, vì họ chỉ được thực hiện các giao dịch phù hợp với độ tuổi.
- Công chứng khi cần thiết: Các giao dịch liên quan đến bất động sản, như chuyển nhượng hoặc cho thuê quyền sử dụng đất, bắt buộc phải công chứng theo Luật Đất đai 2024 và Nghị định 175/2025/NĐ-CP. Việc không công chứng có thể dẫn đến văn bản bị vô hiệu.
- Lưu giữ bản sao giấy ủy quyền: Người ủy quyền nên giữ một bản sao giấy ủy quyền đã ký kết để sử dụng khi cần đối chiếu hoặc giải quyết tranh chấp. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi trong trường hợp xảy ra tranh chấp pháp lý.
Mẫu giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật chuẩn là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp và cá nhân thực hiện các giao dịch pháp lý một cách hiệu quả và hợp pháp. Để được tư vấn chi tiết hoặc hỗ trợ soạn thảo giấy ủy quyền, hãy liên hệ Thay đổi giấy tờ để nhận dịch vụ chuyên nghiệp từ đội ngũ chuyên gia.
Để lại một bình luận