Người đại diện theo pháp luật của cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo các giao dịch dân sự, kinh doanh được thực hiện đúng quy định pháp luật. Đây là người thay mặt cá nhân thực hiện các quyền và nghĩa vụ trước cơ quan nhà nước, tòa án hoặc bên thứ ba. Để được tư vấn và hỗ trợ cụ thể, hãy cùng Thay đổi giấy tờ khám phá nội dung này.

1. Người đại diện theo pháp luật của cá nhân là ai?
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, khái niệm người đại diện theo pháp luật của cá nhân được quy định rõ ràng, đặc biệt trong các giao dịch dân sự và hoạt động kinh doanh.
- Theo Điều 134 Bộ luật Dân sự 2015, người đại diện theo pháp luật của cá nhân là người được pháp luật quy định hoặc được cá nhân ủy quyền để thực hiện các giao dịch dân sự thay mặt họ. Điều này áp dụng cho các trường hợp như người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, hoặc người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự.
- Trong lĩnh vực doanh nghiệp, Điều 12 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định người đại diện theo pháp luật của cá nhân có thể là người được ủy quyền bởi cổ đông hoặc thành viên công ty. Người này chịu trách nhiệm thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động kinh doanh, bao gồm ký kết hợp đồng, đại diện trước tòa án hoặc cơ quan quản lý nhà nước.
- Theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP, nếu cá nhân kê khai số định danh cá nhân theo quy định tại khoản 1 Điều 11, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp không cần bao gồm bản sao giấy tờ pháp lý của người đại diện. Điều này giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính, nhưng vẫn đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp của người đại diện theo pháp luật.
>>>>> Xem thêm: Người đại diện là gì? Khái niệm và quy định pháp luật
2. Các trường hợp đặc biệt liên quan đến người đại diện theo pháp luật
Trong một số trường hợp đặc biệt, việc chỉ định hoặc thay đổi người đại diện theo pháp luật của cá nhân có thể gặp phải các vấn đề pháp lý phức tạp.
- Đối với cá nhân mất năng lực hành vi dân sự, Điều 139 Bộ luật Dân sự 2015 quy định người giám hộ sẽ trở thành người đại diện theo pháp luật. Người giám hộ phải được tòa án chỉ định nếu không có thỏa thuận trước đó giữa các bên liên quan.
- Trong trường hợp doanh nghiệp có nhiều hơn một người đại diện theo pháp luật, Điều 12 khoản 2 Luật Doanh nghiệp 2020 yêu cầu phân chia rõ ràng quyền và nghĩa vụ của từng người trong điều lệ công ty. Nếu không có sự phân chia rõ ràng, mỗi người đại diện đều có thẩm quyền đầy đủ trước bên thứ ba và chịu trách nhiệm liên đới đối với thiệt hại gây ra cho doanh nghiệp.
- Theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP, trường hợp thay đổi người đại diện theo pháp luật không làm thay đổi nội dung điều lệ công ty (ngoài thông tin cá nhân và chữ ký), quyết định thay đổi có thể do hội đồng quản trị thông qua, thay vì đại hội đồng cổ đông.
3. Trách nhiệm pháp lý của người đại diện theo pháp luật
Trách nhiệm pháp lý của người đại diện theo pháp luật là yếu tố quan trọng đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong các giao dịch.
- Người đại diện theo pháp luật phải chịu trách nhiệm cá nhân đối với các hành vi vượt quá phạm vi ủy quyền, theo Điều 141 Bộ luật Dân sự 2015. Ví dụ, nếu người đại diện ký kết hợp đồng vượt quá giá trị được ủy quyền mà không được sự đồng ý của cá nhân được đại diện, họ phải bồi thường thiệt hại phát sinh.
- Trong lĩnh vực doanh nghiệp, Điều 12 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định người đại diện theo pháp luật phải chịu trách nhiệm liên đới đối với thiệt hại gây ra cho doanh nghiệp nếu không thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ. Điều này bao gồm việc không nộp báo cáo tài chính đúng hạn hoặc không thực hiện các thủ tục đăng ký theo quy định.
- Theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP, người đại diện phải đảm bảo tính hợp lệ của hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Tuy nhiên, cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chịu trách nhiệm về tính hợp lệ của hồ sơ, không chịu trách nhiệm về các vi phạm pháp luật của doanh nghiệp hoặc người đại diện.
>>>>> Xem thêm: Thủ tục thay đổi người đại diện theo pháp luật chi tiết
4. Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là các câu hỏi thường gặp liên quan đến người đại diện theo pháp luật của cá nhân, nhằm giải đáp chi tiết các thắc mắc phổ biến.
Người đại diện theo pháp luật của cá nhân có cần phải có quốc tịch Việt Nam không?
Theo Điều 12 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp phải có ít nhất một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam. Tuy nhiên, đối với cá nhân trong các giao dịch dân sự, Bộ luật Dân sự 2015 không yêu cầu người đại diện phải có quốc tịch Việt Nam, miễn là họ có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và được ủy quyền hợp pháp.
Ai có thể làm người đại diện theo pháp luật của cá nhân mất năng lực hành vi dân sự?
Theo Điều 139 Bộ luật Dân sự 2015, người giám hộ được tòa án chỉ định sẽ làm người đại diện theo pháp luật cho cá nhân mất năng lực hành vi dân sự. Người giám hộ thường là người thân thích hoặc người được tòa án chỉ định, đảm bảo thực hiện các giao dịch vì lợi ích của cá nhân được đại diện.
Thay đổi người đại diện theo pháp luật có cần công chứng văn bản ủy quyền không?
Theo Điều 43 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, văn bản ủy quyền thay đổi người đại diện theo pháp luật không bắt buộc phải công chứng nếu được lập bởi chủ sở hữu công ty hoặc hội đồng quản trị. Tuy nhiên, trong các giao dịch dân sự, Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015 yêu cầu văn bản ủy quyền phải được công chứng hoặc chứng thực để đảm bảo tính hợp pháp.
Người đại diện theo pháp luật có chịu trách nhiệm hình sự không?
Người đại diện theo pháp luật có thể chịu trách nhiệm hình sự nếu thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, chẳng hạn như gian lận trong đăng ký doanh nghiệp hoặc trốn thuế. Theo Điều 75 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), trách nhiệm hình sự được xác định dựa trên hành vi cụ thể, không phụ thuộc vào vai trò đại diện.
Người đại diện theo pháp luật của cá nhân là nhân tố không thể thiếu trong các giao dịch dân sự và hoạt động kinh doanh, giúp đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ được thực hiện đúng quy định. Để tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính chính xác, hãy liên hệ Thay đổi giấy tờ ngay hôm nay để được hỗ trợ toàn diện, đảm bảo thủ tục được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả.
Để lại một bình luận