Tải mẫu hợp đồng thuê người đại diện đầy đủ là bước quan trọng giúp doanh nghiệp đảm bảo tính pháp lý khi ủy quyền cho cá nhân hoặc tổ chức thực hiện các giao dịch thay mặt công ty. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết về nội dung, quy trình soạn thảo hợp đồng và các quy định pháp luật liên quan. Cùng Thay đổi giấy tờ khám phá cách thực hiện thủ tục này một cách hiệu quả và chuyên nghiệp.

1. Hiểu rõ hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật
Hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật là văn bản quan trọng, thể hiện sự thỏa thuận giữa doanh nghiệp và cá nhân được thuê để thực hiện các quyền, nghĩa vụ thay mặt công ty. Theo pháp luật Việt Nam hiện hành, việc thuê người đại diện không bị cấm và được quy định rõ trong các văn bản như Luật Doanh nghiệp 2020 và Bộ luật Dân sự 2015.
Hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật cần tuân thủ các quy định tại Điều 134 và Điều 137 Bộ luật Dân sự 2015, đảm bảo người được thuê có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Tài liệu này phải bao gồm thông tin chi tiết về các bên, phạm vi ủy quyền, quyền và nghĩa vụ cụ thể, cũng như các điều khoản về chấm dứt hợp đồng. Việc soạn thảo cần rõ ràng để tránh tranh chấp pháp lý sau này.
Doanh nghiệp cần xác định rõ công việc mà người đại diện sẽ thực hiện, như ký kết hợp đồng, nộp hồ sơ thuế, hay đại diện trong các tranh chấp pháp lý. Một mẫu hợp đồng chuẩn phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý và phù hợp với điều lệ công ty, đảm bảo lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.
Mẫu hợp đồng cần được lập thành văn bản, có thể công chứng theo Luật Công chứng 2024 để tăng tính pháp lý, đặc biệt khi liên quan đến các giao dịch tài sản. Điều này giúp đảm bảo hợp đồng có giá trị trước pháp luật và được cơ quan quản lý chấp nhận khi cần thiết.
>>>>> Xem thêm: Phân biệt người giám hộ và người đại diện
2. Mẫu hợp đồng thuê người đại diện đầy đủ
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG LAO ĐỘNG
TUYỂN DỤNG GIÁM ĐỐC – NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT
Số: 01/HĐLĐ/……..
Hợp đồng Lao động này được lập vào ngày tháng năm ……tại ……………, Việt Nam.
Giữa
BÊN TUYỂN DỤNG: …………………………………….
(Sau đây gọi tắt là “Công ty”)
Địa chỉ: ………………………………..
Đại diện: ………………………………
Chức danh: ……………………………
Điện thoại: ………………………… Mobile: ………………………..
Và
BÊN ĐƯỢC TUYỂN DỤNG:
(Sau đây gọi tắt là “Bên B”)
Ông/Bà: ………………………………………..
Quốc tịch: Việt Nam
Sinh ngày :………………..
CMND/CCCD: ………………………… Cấp ngày: ………………..Nơi cấp: ……………………
Địa chỉ cư trú: …………………………………………………………………………………
Điện thoại: ……………………….. Mobile: ………………………………
Hai bên cùng thỏa thuận và đồng ý ký Hợp đồng Lao động này (Hợp đồng) với các điều kiện, điều khoản như sau:
Điều 1: Mô tả công việc và trách nhiệm
1.1 Bên B chịu trách nhiệm điều hành mọi hoạt động của Công ty tại Việt Nam, bao gồm những công việc như sau:
(a) Thực hiện các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của Giám đốc công ty và với vai trò là người đại diện theo pháp luật của công ty được quy định tại các Điều…………….của Điều lệ công ty.
(b) Quản lý nhân sự, đầu tư, phân bổ vốn, tổ chức thực hiện nội dung và kế hoạch kinh doanh, cung ứng dịch vụ, nhập khẩu, mua bán, tiếp thị; Và
(c) Các công việc khác theo yêu cầu của Công ty.
1.2 Với vai trò là ……………………. của Công ty, Bên B sẽ báo cáo trực tiếp với …………………………. của Công ty;
1.3 Bên B sẽ nỗ lực làm việc trong suốt thời gian được bổ nhiệm để tăng lợi ích cho Công ty và hết lòng làm việc cho Công ty.
Trong suốt thời giờ làm việc bình thường và làm ngoài giờ, Ông phải dành trọn thời gian, tâm sức và khả năng để làm việc cho Công ty.
Bên B phải thực hiện trách nhiệm của mình và những lệnh điều hành của ……………………. ( Có thể là Giám đốc, Tổng Giám đốc, Chủ tịch HĐQT, các Phó GĐ Điều hành – Tùy thuộc vào chức vụ của người được tuyển dụng mà thay vào) của Công ty và sẽ báo cáo với …………………( Có thể là Giám đốc, Tổng Giám đốc, Chủ tịch HĐQT, các Phó GĐ Điều hành – Tùy thuộc vào chức vụ của người được tuyển dụng mà thay vào) những việc liên quan công tác điều hành khi được Công ty yêu cầu;
1.4 Bên B phải tận tụy, trung thành và hết lòng làm việc cho Công ty theo sự hướng dẫn và tuân thủ các nội quy, chính sách của Công ty.
Điều 2: Thời giờ làm việc và làm ngoài giờ
2.1 Ngày Bên B được Công ty tuyển dụng kể từ ngày …. tháng …. năm ……. Thời gian Bên B làm việc cho Công ty bắt đầu từ ngày …. tháng …… năm ……. đến ngày ……. tháng …… năm ……..;
2.2 Thời giờ làm việc bình thường của Bên B là bốn mươi (40) tiếng đồng hồ một tuần, từ 09.00 đến 17.00 giờ từ Thứ Hai đến Thứ sáu, mỗi ngày được nghỉ trưa một tiếng. Bên B được nghỉ Thứ Bảy và Chủ Nhật hàng tuần, tuy nhiên, Công ty có quyền yêu cầu thay đổi giờ làm việc của Bên B tùy theo nhu cầu cụ thể của công việc;
2.3 Giám đốc là vị trí cao cấp trong Công ty, nên Bên B có thể được yêu cầu thời giờ làm thêm hợp lý, được trả lương tuỳ theo nhu cầu công việc. Tổng thời giờ làm thêm không được vượt quá 20 giờ một tuần;
2.4 Bên B có thể làm thêm giờ vượt quá thời gian được xác định ở phần 2.3 ở trên, mà không cần ghi lại thời giờ vượt quá đó, và quy định rằng thời giờ làm thêm này do Bên B tự nguyện làm.
2.5 Tiền lương làm thêm giờ được tính theo các quy định hiện hành của Pháp luật về lao động.
>>> Tải ngay: Mẫu hợp đồng thuê người đại diện tại đây!
3. Các nội dung chính trong mẫu hợp đồng thuê người đại diện đầy đủ
Một mẫu hợp đồng thuê người đại diện đầy đủ cần bao gồm các nội dung cơ bản để đảm bảo tính pháp lý và minh bạch.
Thông tin các bên tham gia hợp đồng phải được ghi rõ, bao gồm tên, địa chỉ, số chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân, mã số thuế, và thông tin liên hệ của cả bên thuê (doanh nghiệp) và bên được thuê (người đại diện). Điều này giúp xác định rõ danh tính và trách nhiệm pháp lý của các bên.
Phạm vi ủy quyền là phần cốt lõi, cần nêu chi tiết các công việc mà người đại diện được phép thực hiện, như quản lý nhân sự, ký kết hợp đồng, hoặc đại diện trước tòa án. Điều khoản này cần cụ thể để tránh lạm quyền hoặc hiểu lầm trong quá trình thực hiện.
Quyền và nghĩa vụ của các bên phải được trình bày rõ ràng, bao gồm trách nhiệm của người đại diện trong việc bảo vệ lợi ích doanh nghiệp, giữ bí mật thông tin, và báo cáo công việc. Bên thuê có nghĩa vụ thanh toán thù lao đúng hạn và cung cấp điều kiện làm việc cần thiết.
Điều khoản về thù lao và phương thức thanh toán cần được thỏa thuận cụ thể, nêu rõ mức lương, thời gian thanh toán, và hình thức chi trả (chuyển khoản hoặc tiền mặt). Theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP, các khoản thu nhập từ hợp đồng này phải chịu thuế thu nhập cá nhân theo quy định.
Điều khoản chấm dứt hợp đồng cần quy định rõ các trường hợp chấm dứt, như vi phạm hợp đồng, sa thải do hành vi không trung thực, hoặc hết thời hạn hợp đồng. Các bên cũng cần thỏa thuận về việc thông báo trước khi chấm dứt để đảm bảo tính minh bạch.
>>>>> Xem thêm: Người đại diện công ty tiếng anh là gì?
4. Quy trình soạn thảo và ký kết hợp đồng thuê người đại diện
Để đảm bảo hợp đồng thuê người đại diện theo pháp luật đạt chuẩn và có giá trị pháp lý, doanh nghiệp cần tuân thủ quy trình soạn thảo cẩn thận.
Bước 1: Xác định nhu cầu ủy quyền
Doanh nghiệp cần xác định rõ các công việc mà người đại diện sẽ thực hiện, như ký kết hợp đồng, quản lý tài chính, hay đại diện trong tố tụng. Việc này giúp định hình phạm vi ủy quyền theo Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015, đảm bảo hợp đồng phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
Bước 2: Lựa chọn người đại diện phù hợp
Người được thuê phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không thuộc các trường hợp bị cấm theo Điều 137 Bộ luật Dân sự 2015, như đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc mất năng lực hành vi dân sự. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ lý lịch và năng lực của ứng viên.
Bước 3: Soạn thảo hợp đồng chi tiết
Hợp đồng cần được soạn thảo dựa trên mẫu chuẩn, tuân thủ các quy định tại Nghị định 168/2025/NĐ-CP, bao gồm đầy đủ thông tin các bên, phạm vi ủy quyền, và các điều khoản pháp lý. Doanh nghiệp có thể tham khảo ý kiến luật sư để đảm bảo hợp đồng không thiếu sót.
Bước 4: Công chứng hoặc chứng thực (nếu cần)
Theo Luật Công chứng 2024, hợp đồng thuê người đại diện liên quan đến tài sản hoặc giao dịch quan trọng nên được công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng. Điều này tăng tính pháp lý và giúp tránh tranh chấp trong tương lai.
Bước 5: Ký kết và lưu trữ hợp đồng
Sau khi hoàn tất, hợp đồng được ký bởi cả hai bên và lập thành nhiều bản có giá trị pháp lý như nhau. Doanh nghiệp cần lưu trữ cẩn thận và nộp bản sao cho cơ quan thuế hoặc cơ quan quản lý nếu được yêu cầu, theo Nghị định 70/2025/NĐ-CP.
5. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng mẫu hợp đồng
Việc sử dụng mẫu hợp đồng thuê người đại diện đầy đủ đòi hỏi doanh nghiệp phải lưu ý một số vấn đề để đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả.
Doanh nghiệp cần đảm bảo người đại diện không thuộc các trường hợp bị cấm đảm nhiệm chức vụ theo Điều 18 Luật Doanh nghiệp 2020, như người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc bị tòa án cấm hành nghề. Việc kiểm tra lý lịch giúp tránh rủi ro pháp lý sau này.
Hợp đồng cần được soạn thảo rõ ràng, tránh các điều khoản chung chung có thể gây hiểu lầm. Các điều khoản về quyền, nghĩa vụ, và chấm dứt hợp đồng phải được thỏa thuận kỹ lưỡng để bảo vệ lợi ích của cả hai bên, tuân thủ pháp luật Việt Nam hiện hành.
Việc công chứng hợp đồng, dù không bắt buộc trong mọi trường hợp, được khuyến khích để tăng tính pháp lý, đặc biệt khi hợp đồng liên quan đến tài sản hoặc giao dịch lớn. Theo Luật Công chứng 2024, công chứng giúp hợp đồng có giá trị trước tòa án và cơ quan quản lý.
Doanh nghiệp nên lưu trữ hợp đồng cẩn thận và nộp bản sao cho cơ quan thuế hoặc cơ quan đăng ký doanh nghiệp nếu cần. Điều này đảm bảo tuân thủ các quy định tại Nghị định 70/2025/NĐ-CP và tránh các vấn đề liên quan đến kiểm tra pháp lý sau này.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần cập nhật thường xuyên các quy định pháp luật mới, như Nghị định 168/2025/NĐ-CP hoặc Luật Doanh nghiệp 2020, để đảm bảo hợp đồng luôn phù hợp với hệ thống pháp luật hiện hành. Tham khảo ý kiến luật sư là cách hiệu quả để tránh sai sót.
Tải mẫu hợp đồng thuê người đại diện đầy đủ là bước quan trọng giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả và tuân thủ pháp luật Việt Nam hiện hành. Hãy liên hệ Thay đổi giấy tờ để được tư vấn chi tiết và tải mẫu hợp đồng chuẩn, đảm bảo tính pháp lý tối ưu.
Để lại một bình luận