Mẫu giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật mới nhất là một tài liệu quan trọng, giúp doanh nghiệp hoặc cá nhân thực hiện các giao dịch, thủ tục hành chính một cách hợp pháp và hiệu quả. Để hiểu rõ hơn về cách soạn thảo và áp dụng, hãy cùng Thay đổi giấy tờ khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây.

1. Giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật: Khái niệm, giá trị pháp lý và cách sử dụng
Giấy ủy quyền là văn bản pháp lý ghi nhận việc người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp chỉ định một cá nhân hoặc tổ chức khác thay mặt thực hiện công việc trong phạm vi được ủy quyền. Theo Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015, đây là một hình thức đại diện được xác lập trên cơ sở thỏa thuận giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền.
Trong doanh nghiệp, giấy ủy quyền thường được sử dụng khi người đại diện theo pháp luật vắng mặt hoặc không thể trực tiếp xử lý công việc. Văn bản này cần tuân thủ quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp. Nội dung phải thể hiện rõ thông tin của các bên, phạm vi và thời hạn ủy quyền, nhằm đảm bảo tính pháp lý và hạn chế tranh chấp.
Ý nghĩa và phạm vi áp dụng
Giấy ủy quyền được sử dụng phổ biến trong nhiều tình huống, như ký kết hợp đồng, thực hiện thủ tục hành chính, hoặc giao dịch với ngân hàng. Chẳng hạn, theo Nghị định 148/2024/NĐ-CP, nếu người đại diện theo pháp luật xuất cảnh quá 30 ngày, họ phải lập giấy ủy quyền để bảo đảm hoạt động công ty không bị gián đoạn.
Trong thực tiễn, giấy ủy quyền không bắt buộc công chứng trong đa số trường hợp, nhưng cần có chữ ký và con dấu doanh nghiệp để đảm bảo hiệu lực. Nhờ đó, doanh nghiệp duy trì được sự linh hoạt trong quản lý, đặc biệt khi phát sinh tình huống khẩn
>>>>>> Xem thêm: Người đại diện theo pháp luật tiếng Anh là gì?
2. Mẫu giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật mới nhất
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
—–ooo0ooo—–
GIẤY ỦY QUYỀN
– Căn cứ vào Bộ Luật dân sự 2015;
– Căn cứ Luật doanh nghiệp 2020
– Căn cứ vào Điều lệ hiện hành của Công ty ………………;
Bên ủy quyền (Bên A):………………………………………………………………………………..
Họ và tên:…………………………………………………………………………………………………….
Chức danh: …………………………………………………………………………
Là người đại diện theo pháp luật của………………………………………………………………
Mã số doanh nghiệp:…………………………………..Do ………………cấp ngày……
Bên nhận ủy quyền (Bên B):
Họ và tên:…………………………………………………………………………………………………….
Ngày sinh:……………………………………………………………………………………………………
Chứng minh nhân dân số:……………………………Cấp ngày: ……/…./……..Do ……
Địa chỉ thường trú: ……………………………………………………………………………………….
Địa chỉ liên lạc:…………………………………………………………………………………………….
Cùng thống nhất uỷ quyền và nhận uỷ quyền với những nội dung sau:
ĐIỀU 1: NỘI DUNG VÀ PHẠM VI ỦY QUYỀN
Bên A ủy quyền cho bên B thực hiện các công việc sau đây:……………………
ĐIỀU 2: THỜI HẠN ỦY QUYỀN
Kể từ ngày … tháng … năm ………. đến ngày …. tháng …… năm ……………
ĐIỀU 3: NGHĨA VỤ CỦA CÁC BÊN
Bên A và bên B chịu trách nhiệm trước pháp luật về những lời cam đoan sau đây:
1. Bên A chịu trách nhiệm cho Bên B thực hiện trong phạm vi ủy quyền
2. Bên thực hiện công việc theo ủy quyền phải báo cho Bên A về việc thực hiện công việc nêu trên
3. Việc giao kết Giấy này hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối hoặc ép buộc
4. Thực hiện đúng và đầy đủ tất cả các thỏa thuận đã ghi trong Giấy ủy quyền này.
ĐIỀU 4: ĐIỀU KHOẢN CUỐI CÙNG
1. Hai bên công nhận đã hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của mình, ý nghĩa và hậu quả pháp lý của việc giao kết Giấy ủy quyền này.
2. Hai bên đã tự đọc Giấy ủy quyền, đã hiểu và đồng ý tất cả các điều khoản ghi trong Giấy và ký vào Giấy ủy quyền này.
3. Giấy này có hiệu lực từ ngày hai bên ký.
….……. ngày …… tháng …… năm ……
|
Bên ủy quyền (ký, đóng dấu, ghi rõ họ tên) |
Bên nhận ủy quyền (ký, ghi rõ họ tên) |
>>> Tải ngay: Mẫu giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật mới nhất tại đây!
3. Các yếu tố cần có trong mẫu giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật mới nhất
Để đảm bảo mẫu giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật mới nhất có giá trị pháp lý, văn bản cần đáp ứng các yêu cầu cụ thể theo pháp luật Việt Nam hiện hành.
Thông tin của bên ủy quyền và bên được ủy quyền phải được ghi rõ, bao gồm họ tên, chức vụ, số CMND/CCCD, địa chỉ, và thông tin doanh nghiệp như mã số thuế, địa chỉ trụ sở. Điều này giúp xác định rõ danh tính và tư cách pháp lý của các bên, tránh nhầm lẫn trong quá trình thực hiện công việc. Theo Nghị định /2021/NĐ-CP, thông tin doanh nghiệp cần khớp với giấy đăng ký kinh doanh.
Phạm vi ủy quyền cần được nêu cụ thể, ví dụ như quyền ký hợp đồng, nộp hồ sơ hành chính, hoặc đại diện trong giao dịch ngân hàng. Điều 141 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rằng người được ủy quyền chỉ được thực hiện công việc trong phạm vi được giao, và bất kỳ hành vi vượt quá phạm vi này sẽ không được bên ủy quyền chịu trách nhiệm. Việc xác định rõ phạm vi giúp hạn chế rủi ro pháp lý.
Thời hạn ủy quyền là yếu tố bắt buộc, có thể được thỏa thuận bởi các bên hoặc tuân theo quy định pháp luật. Theo Bộ luật Dân sự 2015, nếu không có thỏa thuận cụ thể, giấy ủy quyền có hiệu lực trong 1 năm kể từ ngày ký. Trong trường hợp liên quan đến giao dịch đất đai, Luật Đất đai 2024 yêu cầu thời hạn ủy quyền phải được ghi rõ để tránh tranh chấp.
Chữ ký và con dấu của doanh nghiệp là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính pháp lý của giấy ủy quyền. Theo Nghị định 148/2024/NĐ-CP, trong trường hợp ủy quyền cho cá nhân thực hiện các quyền và nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật, văn bản cần có chữ ký của người đại diện và con dấu của doanh nghiệp. Điều này đặc biệt quan trọng khi làm việc với cơ quan nhà nước hoặc tổ chức thứ ba.
4. Quy trình soạn thảo mẫu giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật
Việc soạn thảo mẫu giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật mới nhất cần tuân theo các bước cụ thể để đảm bảo tính hợp pháp và đầy đủ thông tin.
Bước 1: Xác định thông tin của các bên liên quan. Người soạn thảo cần thu thập đầy đủ thông tin của bên ủy quyền, bao gồm họ tên, chức vụ, số CMND/CCCD, và thông tin doanh nghiệp như mã số thuế, địa chỉ trụ sở. Tương tự, thông tin của bên được ủy quyền cũng cần được ghi rõ, đảm bảo khớp với giấy tờ tùy thân.
Bước 2: Xác định phạm vi và nội dung ủy quyền. Người soạn thảo cần liệt kê chi tiết các công việc mà bên được ủy quyền sẽ thực hiện, ví dụ như ký hợp đồng, nộp hồ sơ thuế, hoặc đại diện trong các cuộc họp. Theo Điều 141 Bộ luật Dân sự 2015, phạm vi ủy quyền phải được nêu rõ để tránh tranh chấp về quyền hạn.
Bước 3: Quy định thời hạn ủy quyền. Thời hạn cần được thỏa thuận giữa các bên và ghi rõ trong văn bản. Theo Nghị định 148/2024/NĐ-CP, nếu người đại diện theo pháp luật vắng mặt quá 30 ngày mà không ủy quyền, hội đồng quản trị hoặc chủ sở hữu công ty có thể chỉ định người khác thay thế.
Bước 4: Ký kết và xác nhận văn bản. Giấy ủy quyền cần có chữ ký của người đại diện theo pháp luật và con dấu của doanh nghiệp. Trong một số trường hợp, như giao dịch liên quan đến đất đai theo Luật Đất đai 2024, văn bản có thể cần được công chứng hoặc chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền.
>>>>>> Xem thêm: Mẫu phụ lục hợp đồng thay đổi người đại diện theo pháp luật
5. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng giấy ủy quyền
Dưới đây là những lưu ý cần thiết khi áp dụng mẫu giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật mới nhất, giúp doanh nghiệp và cá nhân thực hiện đúng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành.
Giấy ủy quyền cần được soạn thảo rõ ràng, không tẩy xóa, và sử dụng ngôn ngữ mạch lạc để tránh hiểu nhầm. Theo Nghị định 23/2015/NĐ-CP, văn bản ủy quyền cần được lập thành văn bản và có thể yêu cầu chứng thực chữ ký trong một số trường hợp như giao dịch tài sản có giá trị lớn. Việc này đảm bảo tính minh bạch và giảm thiểu tranh chấp.
Trong trường hợp ủy quyền liên quan đến giao dịch đất đai hoặc tài sản lớn, Luật Công chứng 2024 và Luật Đất đai 2024 yêu cầu giấy ủy quyền phải được công chứng hoặc chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền. Điều này đặc biệt quan trọng khi thực hiện các giao dịch như chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất.
Người được ủy quyền phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định tại Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015. Ví dụ, cá nhân từ 15 đến dưới 18 tuổi có thể được ủy quyền, nhưng không được thực hiện các giao dịch mà pháp luật yêu cầu người từ 18 tuổi trở lên, theo Điều 15 Luật Doanh nghiệp 2020.
Doanh nghiệp cần giám sát hoạt động của người được ủy quyền để đảm bảo họ thực hiện đúng phạm vi ủy quyền. Theo Bộ luật Dân sự 2015, bên được ủy quyền phải báo cáo tiến độ công việc cho bên ủy quyền, và bất kỳ hành vi vượt quá phạm vi ủy quyền sẽ khiến họ tự chịu trách nhiệm.
Mẫu giấy ủy quyền của người đại diện theo pháp luật mới nhất là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả, đặc biệt trong các tình huống người đại diện không thể trực tiếp tham gia. Để được tư vấn chi tiết hoặc hỗ trợ soạn thảo, hãy liên hệ Thay đổi giấy tờ ngay hôm nay để đảm bảo mọi thủ tục được thực hiện chính xác và nhanh chóng.
Để lại một bình luận